Thỏa niềm đam mê trước vẻ đẹp cấu trúc nay đã được nâng lên tầm cao mới của sự tinh tế. Chào mừng năm mới Quý Mão 2023 hay là năm con Thỏ ở Nhật Bản với chiếc đồng hồ MT-G vô cùng đặc biệt, kết hợp chất liệu nhựa nguyên bản G-SHOCK với kim loại, tạo nên mẫu mã và thiết kế sáng tạo lấy cảm hứng từ “chú thỏ trên mặt trăng”. Đường gờ được rèn để tạo họa tiết và được phủ lớp mạ ion vàng nhằm gợi lên hình ảnh bề mặt của mặt trăng, kết hợp với họa tiết mặt trăng trên mặt số. Lưng vỏ chạm khắc hình minh họa chú thỏ du hành lên mặt trăng ngộ nghĩnh để tạo điểm nhấn vui mắt. Đồng hồ MTG-B3000 có cấu trúc bảo vệ lõi kép kim loại giúp bảo vệ cấu kiện bên trong lớp vỏ nhựa gia cố sợi carbon và bọc phần bên ngoài bằng các thành phần kim loại. Thao tác ép, cắt và đánh bóng lặp đi lặp lại sẽ xây dựng mặt sau vỏ thép không gỉ trở thành một dạng 3D phức tạp. Mặt sau vỏ còn có các vấu giúp cố định dây đeo và là đầu bảo vệ núm và nút, tạo nên một cấu trúc hoàn toàn mới cho mẫu đồng hồ mỏng và gọn hơn. Chiếc đồng hồ này không chỉ sở hữu hình thức sáng tạo, vẻ đẹp tinh xảo mà còn có kết cấu vững chãi. Tải ứng dụng CASIO WATCHES xuống để ghép nối với điện thoại thông minh của bạn qua Bluetooth®. Với tính năng điều khiển bằng sóng vô tuyến của Multi Band 6 chính xác, sạc Tough Solar và đèn LED có độ sáng cao, chiếc đồng hồ này giúp bạn duy trì hiệu suất cao nhất, sẵn sàng cho mọi cuộc phiêu lưu.
Kích thước vỏ (Dài × Rộng × Cao)
51.9 × 50.9 × 12.1 mmTrọng lượng
148 gVật liệu vỏ và gờ
Vật liệu vỏ / gờ: Cacbon/Thép không gỉDây đeo
Dây đeo kim loạiDây đeo bằng nhựa composite chia lớpNắp gập 3 lần chỉ với một lần bấmCấu trúc
TRIPLE G RESIST (Chống va đập, chống lực ly tâm, chống lực rung)Cấu trúc bảo vệ lõi cacbonChống nước
Khả năng chống nước ở độ sâu 200 métBộ nguồn và tuổi thọ pin
Tough Solar (Chạy bằng năng lượng mặt trời)
Tính năng Kết nối điện thoại thông minh
Mobile link (Kết nối không dây sử dụng Bluetooth®)Ứng dụng
ĐỒNG HỒ CASIOTính năng kết nối ứng dụng
Tự động chỉnh giờDễ dàng cài đặt đồng hồGần 300 thành phố theo Giờ thế giớiThời gian và địa điểmHiển thị trạng thái đồng hồTự kiểm traCông cụ tìm điện thoại
Mặt kính
Mặt kính saphia với lớp phủ chống chóiNút điều chỉnh
Nút điều chỉnh khóa bằng vítXử lý bề mặt
Vỏ mạ ion màu vàngDây đeo mạ ion màu vàngKích cỡ dây đeo tương thích
150 đến 205 mmKhác
Neobrite
Giờ thế giới
27 múi giờ, Chuyển đổi giờ địa phương, chuyển tự động giờ mùa hè (DST)Đồng hồ bấm giờ
Đồng hồ bấm giờ 1 giây Khả năng đo: 23:59’59. Chế độ đo: Thời gian đã trôi qua, ngắt giờHẹn giờ
Đồng hồ đếm ngược Đơn vị đo: 1 giây Khoảng đếm ngược: 24 giờ Khoảng cài đặt thời gian bắt đầu đếm ngược: 1 phút đến 24 giờ (khoảng tăng 1 giây)Báo thức/tín hiệu thời gian hàng giờ
Báo giờ hàng ngàyĐèn chiếu sáng
Đèn LED (Chiếu sáng cực mạnh) Phát sáng sauMàu đèn
LED:TrắngLịch
Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)Tính năng điều chỉnh vị trí trục kim đồng hồ
Tự động điều chỉnh vị trí trục kim đồng hồTính năng tiết kiệm năng lượng
Tiết kiệm năng lượng (các kim dừng để tiết kiệm năng lượng khi để đồng hồ trong bóng tối)Hiển thị/cảnh báo mức pin
Chỉ báo mức pinThời gian chạy
Thời gian hoạt động xấp xỉ của pin: 5 tháng đối với pin sạc lại được (thời gian hoạt động nếu sử dụng bình thường mà không tiếp xúc với ánh sáng sau khi sạc) 18 tháng đối với pin sạc lại được (thời gian hoạt động khi được lưu trữ trong bóng tối hoàn toàn với chức năng tiết kiệm năng lượng được bật sau khi sạc đầy)Độ chính xác
Độ chính xác: ±15 giây một tháng (không có chức năng hiệu chỉnh tín hiệu)Tính năng khác
Giờ hiện hành thông thường: Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút (kim di chuyển 5 giây một lần), giây), 3 mặt số (giờ và phút đồng hồ kép, màn hình đồng hồ kép biểu thị 24 giờ, ngày)Thông tin chi tiết về tính năng điều chỉnh thời gian
Nhận tín hiệu hiệu chỉnh thời gian Tự động nhận tín hiệu lên đến sáu* lần một ngày (những lần nhận tín hiệu còn lại tự động hủy ngay sau khi nhận thành công một tín hiệu) *5 lần một ngày cho tín hiệu hiệu chỉnh thời gian Trung QuốcNhận tín hiệu thủ công Kết quả nhận tín hiệu mới nhấtTín hiệu hiệu chỉnh thời gian Tên trạm: DCF77 (Mainflingen, Đức) Tần số: 77.5 kHz Tên trạm: MSF (Anthorn, Anh) Tần số: 60.0 kHz Tên trạm: WWVB (Fort Collins, Hoa Kỳ) Tần số: 60.0 kHz Tên trạm: JJY (Fukushima, Fukuoka/Saga, Nhật) Tần số: 40,0 kHz (Fukushima) / 60,0 kHz (Fukuoka/Saga) Tên trạm: BPC (Thành phố Thương Khâu, Tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc) Tần số: 68,5 kHz

Sản Phẩm Mới
Limited Edition


































